bản gốc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Văn bản, tài liệu, hoặc vật thể đầu tiên, chính thức và đầy đủ nhất, từ đó các bản sao hoặc phiên bản khác được tạo ra: "bản gốc" chỉ vật thể hoặc thông tin nguyên thủy, có giá trị xác thực cao nhất, thường được dùng làm căn cứ để đối chiếu.
- Tác phẩm nghệ thuật hoặc sáng tạo do chính tác giả tạo ra, không phải là bản sao chép: Trong lĩnh vực sáng tạo, "bản gốc" là sản phẩm nguyên bản, mang dấu ấn trực tiếp của tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hợp đồng này cần có chữ ký của cả hai bên trên bản gốc. (Văn bản chính thức đầu tiên của hợp đồng này cần có chữ ký của cả hai bên.)
- Bảo tàng đang trưng bày bản gốc bức tranh "Thiếu nữ bên hoa huệ". (Bảo tàng đang trưng bày tác phẩm nguyên bản do chính họa sĩ vẽ.)
- Hãy lưu giữ cẩn thận bản gốc của giấy khai sinh. (Hãy giữ gìn cẩn thận tài liệu chính thức đầu tiên của giấy khai sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"so với bản gốc": dùng để so sánh một bản sao, bản dịch hoặc phiên bản cải biên với nguyên bản.
- Bản phim chuyển thể khá hay nhưng vẫn không thể so với bản gốc của tiểu thuyết. (Bản phim chuyển thể khá hay nhưng vẫn không thể so sánh với nguyên tác của tiểu thuyết.)
"theo đúng bản gốc": nhấn mạnh việc tuân thủ hoặc khôi phục lại trạng thái, nội dung nguyên thủy.
- Ngôi nhà đã được trùng tu theo đúng bản gốc kiến trúc ban đầu. (Ngôi nhà đã được sửa chữa giống hệt như kiến trúc nguyên thủy ban đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Nguyên bản (danh từ): từ đồng nghĩa, thường dùng cho tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Tôi thích đọc nguyên bản tiếng Anh hơn là bản dịch. (Tôi thích đọc văn bản đầu tiên bằng tiếng Anh hơn là bản đã được chuyển ngữ.)
Bản chính (danh từ): thường dùng cho giấy tờ, văn bản hành chính, pháp lý có giá trị pháp lý cao nhất.
- Anh phải nộp bản chính của bằng đại học để đối chiếu. (Anh phải nộp văn bằng đầu tiên, chính thức để kiểm tra.)
Bản sao (danh từ): từ trái nghĩa, chỉ bản được sao chép, in lại từ bản gốc.
- Bạn có thể nộp bản sao công chứng của chứng minh nhân dân. (Bạn có thể nộp bản được sao chép và xác nhận từ văn bản chính thức đầu tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên tác: thường dùng cho tác phẩm văn học, nghệ thuật.
- Chính bản: nhấn mạnh tính chính thức, xác thực.
- Bản đầu tiên: nhấn mạnh thứ tự thời gian.
Thành ngữ liên quan
"Giữ nguyên bản gốc": giữ lại trạng thái, hình thức hoặc nội dung như ban đầu, không thay đổi.
- Khu phố cổ được quy hoạch nhưng vẫn giữ nguyên bản gốc kiến trúc. (Khu phố cổ được sắp xếp lại nhưng vẫn giữ lại kiến trúc nguyên thủy.)
"Mất bản gốc": chỉ việc đánh mất vật thể hoặc tài liệu nguyên thủy, quan trọng.
- Việc mất bản gốc hợp đồng gây ra nhiều rắc rối pháp lý. (Việc đánh mất văn bản chính thức đầu tiên của hợp đồng gây ra nhiều vấn đề về luật pháp.)